Thống kê số miền Nam ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 85 | 11 |
| G.7 | 647 | 988 | 700 |
| G.6 | 4927 7769 6014 | 0598 9886 1849 | 3513 7123 7684 |
| G.5 | 6094 | 2149 | 3731 |
| G.4 | 99389 15044 99441 12169 50294 11043 70493 | 78478 09518 80554 61687 41805 14007 26137 | 21272 68111 32900 22846 95474 31697 45665 |
| G.3 | 48942 52284 | 63462 01867 | 79842 84662 |
| G.2 | 10915 | 04235 | 47002 |
| G.1 | 79555 | 25640 | 02795 |
| G.ĐB | 500168 | 566029 | 483077 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 44, 41, 43, 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 69, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89, 84 |
| 9 | 94, 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 49, 49, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 88, 86, 87 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 02 |
| 1 | 11, 13, 11 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 62 |
| 7 | 72, 74, 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |