Thống kê số miền Nam ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Nam tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Nam.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 04 | 24 |
| G.7 | 880 | 646 | 224 |
| G.6 | 1410 1971 6142 | 5108 1660 5766 | 6963 7813 7111 |
| G.5 | 5439 | 8751 | 7563 |
| G.4 | 79214 12026 13439 02320 86906 59203 51301 | 43321 05561 76729 10864 66958 87945 36302 | 05373 67798 30326 80423 62748 89300 49537 |
| G.3 | 03596 21708 | 55093 50934 | 72792 27950 |
| G.2 | 82903 | 89891 | 12169 |
| G.1 | 91602 | 01324 | 25115 |
| G.ĐB | 999039 | 199813 | 800631 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 01, 08, 03, 02 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 22, 26, 20 |
| 3 | 39, 39, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 29, 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 60, 66, 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 11, 15 |
| 2 | 24, 24, 26, 23 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 63, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |