Kết quả xổ số miền Nam thứ tư hàng tuần

GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

40

59

17

G.7

025

043

358

G.6

4613

2923

2386

7001

1504

3205

3603

5205

0447

G.5

6993

2295

6328

G.4

95005

79010

46822

04854

81183

24868

24144

63510

35884

14690

59504

54504

43938

42228

80382

87985

53368

46857

45690

72846

15940

G.3

15926

36115

02541

36560

97752

98350

G.2

11032

81976

23299

G.1

02383

71298

40919

G.ĐB

220019

155455

784850

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 28/10/2026

ĐầuLô Tô
005
113, 10, 15, 19
225, 23, 22, 26
332
440, 44
554
668
7-
886, 83, 83
993

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 28/10/2026

ĐầuLô Tô
001, 04, 05, 04, 04
110
228
338
443, 41
559, 55
660
776
884
995, 90, 98

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 28/10/2026

ĐầuLô Tô
003, 05
117, 19
228
3-
447, 46, 40
558, 57, 52, 50, 50
668
7-
882, 85
990, 99

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

80

96

80

G.7

978

780

404

G.6

8286

2193

4213

2469

7462

6945

9103

2225

3835

G.5

3788

8117

5410

G.4

68045

31481

58442

76365

68060

83316

79783

40533

98758

74539

19950

14090

93417

40422

27998

07063

55504

72238

57339

20691

39704

G.3

80029

85860

23525

53660

16655

23251

G.2

70444

95710

45994

G.1

66517

32185

74007

G.ĐB

041493

934817

281682

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 21/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
113, 16, 17
229
3-
445, 42, 44
5-
665, 60, 60
778
880, 86, 88, 81, 83
993, 93

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 21/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
117, 17, 10, 17
222, 25
333, 39
445
558, 50
669, 62, 60
7-
880, 85
996, 90

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 21/10/2026

ĐầuLô Tô
004, 03, 04, 04, 07
110
225
335, 38, 39
4-
555, 51
663
7-
880, 82
998, 91, 94

GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

56

13

81

G.7

054

745

384

G.6

2536

6668

4420

7827

7866

8397

6930

8856

7244

G.5

2491

9531

4250

G.4

42005

68642

93188

40838

84283

02197

06450

34148

27682

29955

74244

38355

61099

57086

17961

51343

43804

91334

31368

88334

04448

G.3

59367

37080

59310

34240

40219

49636

G.2

91506

25090

65962

G.1

56963

32895

81651

G.ĐB

953606

589130

483213

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 14/10/2026

ĐầuLô Tô
005, 06, 06
1-
220
336, 38
442
556, 54, 50
668, 67, 63
7-
888, 83, 80
991, 97

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 14/10/2026

ĐầuLô Tô
0-
113, 10
227
331, 30
445, 48, 44, 40
555, 55
666
7-
882, 86
997, 99, 90, 95

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 14/10/2026

ĐầuLô Tô
004
119, 13
2-
330, 34, 34, 36
444, 43, 48
556, 50, 51
661, 68, 62
7-
881, 84
9-
GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

73

96

49

G.7

905

799

022

G.6

0721

2867

1147

9486

0577

5362

1036

0768

3280

G.5

0767

8166

9313

G.4

67186

87407

05324

30505

03842

96675

74999

99177

77695

91450

84176

52656

87005

02124

89519

94420

40687

24939

52064

69637

41294

G.3

81730

14703

22564

67685

66913

96817

G.2

54142

24013

76240

G.1

03113

07109

63901

G.ĐB

105684

011844

308223

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 07/10/2026

ĐầuLô Tô
005, 07, 05, 03
113
221, 24
330
447, 42, 42
5-
667, 67
773, 75
886, 84
999

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 07/10/2026

ĐầuLô Tô
005, 09
113
224
3-
444
550, 56
662, 66, 64
777, 77, 76
886, 85
996, 99, 95

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 07/10/2026

ĐầuLô Tô
001
113, 19, 13, 17
222, 20, 23
336, 39, 37
449, 40
5-
668, 64
7-
880, 87
994
GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

87

36

51

G.7

956

587

344

G.6

1983

1429

8180

2971

7027

2662

9792

5605

0638

G.5

7819

5952

4713

G.4

60110

70505

04633

99206

41977

48756

79224

29614

06587

40447

69545

05086

05661

53386

67466

88093

63364

00906

89217

69660

80706

G.3

17078

10583

57775

49227

98451

38484

G.2

64114

51271

29411

G.1

46177

25432

33828

G.ĐB

470822

216556

275034

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 30/09/2026

ĐầuLô Tô
005, 06
119, 10, 14
229, 24, 22
333
4-
556, 56
6-
777, 78, 77
887, 83, 80, 83
9-

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 30/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
114
227, 27
336, 32
447, 45
552, 56
662, 61
771, 75, 71
887, 87, 86, 86
9-

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 30/09/2026

ĐầuLô Tô
005, 06, 06
113, 17, 11
228
338, 34
444
551, 51
666, 64, 60
7-
884
992, 93
GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

14

50

66

G.7

778

843

744

G.6

6394

1954

0247

4535

3835

5078

7699

8469

4721

G.5

6421

9174

7242

G.4

10692

34215

46927

92993

53119

48129

71845

85468

24481

93448

63122

54072

71243

48066

62307

91798

09559

43811

23682

52990

45011

G.3

66244

57727

69203

12962

01301

62146

G.2

72389

08214

84117

G.1

44953

56175

61832

G.ĐB

567326

157293

523291

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 23/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
114, 15, 19
221, 27, 29, 27, 26
3-
447, 45, 44
554, 53
6-
778
889
994, 92, 93

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 23/09/2026

ĐầuLô Tô
003
114
222
335, 35
443, 48, 43
550
668, 66, 62
778, 74, 72, 75
881
993

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 23/09/2026

ĐầuLô Tô
007, 01
111, 11, 17
221
332
444, 42, 46
559
666, 69
7-
882
999, 98, 90, 91
GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

58

90

18

G.7

058

392

666

G.6

5015

8016

7186

1157

3698

0290

0080

4857

3170

G.5

9333

9660

8521

G.4

20149

88390

92242

28191

90366

61532

31726

96289

65502

08396

16144

92871

80754

98346

49871

15133

12101

26191

60655

07415

92147

G.3

50774

80660

41230

53436

46965

04971

G.2

60261

16348

87658

G.1

30067

22415

81546

G.ĐB

360877

171205

296399

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 16/09/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 16
226
333, 32
449, 42
558, 58
666, 60, 61, 67
774, 77
886
990, 91

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 16/09/2026

ĐầuLô Tô
002, 05
115
2-
330, 36
444, 46, 48
557, 54
660
771
889
990, 92, 98, 90, 96

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 16/09/2026

ĐầuLô Tô
001
118, 15
221
333
447, 46
557, 55, 58
666, 65
770, 71, 71
880
991, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000