Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 48 |
| G.7 | 031 | 322 |
| G.6 | 2725 1763 5509 | 6625 0305 5174 |
| G.5 | 2375 | 3430 |
| G.4 | 72595 44068 36686 68921 08744 89855 10780 | 55632 94435 62520 89162 71817 95961 03191 |
| G.3 | 27019 05544 | 00416 65695 |
| G.2 | 69142 | 61368 |
| G.1 | 89376 | 06467 |
| G.ĐB | 398154 | 279765 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44, 44, 42 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 60, 63, 68 |
| 7 | 75, 76 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 22, 25, 20 |
| 3 | 30, 32, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 61, 68, 67, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |