Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 15 |
| G.7 | 151 | 109 |
| G.6 | 6528 4253 2212 | 5576 0528 5206 |
| G.5 | 3809 | 3793 |
| G.4 | 04952 83361 38171 63139 81746 23947 20867 | 17374 93926 50914 98503 28461 03032 71879 |
| G.3 | 72880 43668 | 91929 58004 |
| G.2 | 71572 | 17045 |
| G.1 | 33950 | 28414 |
| G.ĐB | 450064 | 140826 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 46, 47 |
| 5 | 51, 53, 52, 50 |
| 6 | 61, 67, 68, 64 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 03, 04 |
| 1 | 15, 14, 14 |
| 2 | 28, 26, 29, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 74, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |