Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 22 | 45 |
| G.7 | 018 | 839 | 686 |
| G.6 | 2453 2423 7190 | 9254 6408 9495 | 2111 0774 6661 |
| G.5 | 2896 | 7300 | 7450 |
| G.4 | 02221 20897 22287 00536 10648 93148 72611 | 40051 96910 49882 35171 82768 78878 86382 | 93838 35752 50472 15868 60351 86458 59160 |
| G.3 | 66279 49367 | 69746 56442 | 11348 56253 |
| G.2 | 92407 | 49960 | 62155 |
| G.1 | 88489 | 97864 | 27469 |
| G.ĐB | 280325 | 862765 | 977597 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 18, 11 |
| 2 | 23, 21, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 89 |
| 9 | 90, 96, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 68, 60, 64, 65 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 50, 52, 51, 58, 53, 55 |
| 6 | 61, 68, 60, 69 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |