Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 47 |
| G.7 | 527 | 141 |
| G.6 | 2185 9808 5628 | 4154 9268 7697 |
| G.5 | 5304 | 3833 |
| G.4 | 70535 31919 59089 83883 57137 86550 19142 | 43070 71030 91067 43384 81999 42283 79976 |
| G.3 | 09169 46997 | 55589 87745 |
| G.2 | 57718 | 68649 |
| G.1 | 19400 | 70967 |
| G.ĐB | 561917 | 900356 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 00 |
| 1 | 19, 18, 17 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 89, 83 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 47, 41, 45, 49 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 68, 67, 67 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 84, 83, 89 |
| 9 | 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |