Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 49 | 12 |
| G.7 | 449 | 039 | 879 |
| G.6 | 6308 7962 0931 | 2772 4207 0115 | 5318 6299 6532 |
| G.5 | 8515 | 1975 | 9606 |
| G.4 | 14227 51302 77778 92766 28289 47403 06631 | 59676 88127 40752 26485 51514 54856 03505 | 04005 12246 24929 70650 41668 08286 95166 |
| G.3 | 38659 65408 | 88914 58498 | 89068 13589 |
| G.2 | 11834 | 48871 | 39177 |
| G.1 | 16755 | 03533 | 60349 |
| G.ĐB | 391726 | 149775 | 734681 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 03, 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 31, 31, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 15, 14, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 75, 76, 71, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 66, 68 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 86, 89, 81 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |