Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 10 |
| G.7 | 529 | 249 |
| G.6 | 4411 4262 8641 | 2867 1555 4997 |
| G.5 | 5764 | 1182 |
| G.4 | 88848 97732 35578 92321 02972 24780 25544 | 11792 24834 31847 45429 42637 08753 18805 |
| G.3 | 64747 37377 | 54749 46159 |
| G.2 | 95274 | 23099 |
| G.1 | 55478 | 55664 |
| G.ĐB | 990073 | 158150 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 29, 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 48, 44, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 78, 72, 77, 74, 78, 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 49, 47, 49 |
| 5 | 55, 53, 59, 50 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |