Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 78 | 91 |
| G.7 | 108 | 351 | 370 |
| G.6 | 6106 6690 6283 | 4863 5916 1023 | 1349 0353 7180 |
| G.5 | 1388 | 7750 | 9784 |
| G.4 | 33339 43776 18369 10153 36936 28453 30999 | 76453 16166 74788 69381 15768 80015 09442 | 86377 22614 00672 05712 07717 70077 71245 |
| G.3 | 67652 20659 | 51337 84999 | 51755 11864 |
| G.2 | 78075 | 01004 | 25793 |
| G.1 | 44879 | 23516 | 29561 |
| G.ĐB | 598746 | 330924 | 350280 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 53, 52, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 76, 75, 79 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16, 15, 16 |
| 2 | 23, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 50, 53 |
| 6 | 63, 66, 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 70, 77, 72, 77 |
| 8 | 80, 84, 80 |
| 9 | 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |