Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 93 |
| G.7 | 087 | 952 |
| G.6 | 1762 5763 5092 | 8284 2467 0848 |
| G.5 | 9475 | 1111 |
| G.4 | 78715 32379 88743 23535 17494 67160 45468 | 17631 36872 22561 69373 33164 59276 49008 |
| G.3 | 91178 53475 | 98953 12816 |
| G.2 | 82069 | 05584 |
| G.1 | 75749 | 38056 |
| G.ĐB | 95980 | 69558 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 43, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 63, 60, 68, 69 |
| 7 | 75, 79, 78, 75 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52, 53, 56, 58 |
| 6 | 67, 61, 64 |
| 7 | 72, 73, 76 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |