Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 30 | 85 |
| G.7 | 332 | 566 |
| G.6 | 6281 0975 4924 | 3675 0738 4191 |
| G.5 | 3360 | 3739 |
| G.4 | 58136 46348 74441 15883 24401 73285 87498 | 84351 21420 48689 78527 32107 51219 38029 |
| G.3 | 86390 03007 | 54691 46770 |
| G.2 | 24060 | 96531 |
| G.1 | 67139 | 45211 |
| G.ĐB | 359927 | 112608 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 30, 32, 36, 39 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 83, 85 |
| 9 | 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 20, 27, 29 |
| 3 | 38, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |