Thống kê số miền Trung ngày 23/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 89 | 98 |
| G.7 | 277 | 029 | 101 |
| G.6 | 6257 3288 6547 | 4498 8614 1557 | 9555 2724 6094 |
| G.5 | 3589 | 6409 | 8110 |
| G.4 | 24192 93892 68906 16490 75460 35138 99118 | 88492 19887 52799 30317 07478 21158 49669 | 60619 53844 44216 29993 82467 75113 57973 |
| G.3 | 93388 89731 | 08668 16217 | 69885 79627 |
| G.2 | 01700 | 54725 | 17525 |
| G.1 | 61211 | 64545 | 30688 |
| G.ĐB | 358684 | 077977 | 658194 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 89, 88, 84 |
| 9 | 92, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 17, 17 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 98, 92, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 19, 16, 13 |
| 2 | 24, 27, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 98, 94, 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |