Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 84 |
| G.7 | 861 | 246 |
| G.6 | 1914 6392 4117 | 3985 7563 3523 |
| G.5 | 8609 | 2812 |
| G.4 | 85313 79252 40238 09772 59686 50451 99043 | 73952 84701 82089 54750 20186 69153 97271 |
| G.3 | 49427 15664 | 42581 95646 |
| G.2 | 00918 | 29752 |
| G.1 | 88390 | 37375 |
| G.ĐB | 928264 | 496578 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 17, 13, 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53, 52, 51 |
| 6 | 61, 64, 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 52, 50, 53, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 75, 78 |
| 8 | 84, 85, 89, 86, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |