Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 78 |
| G.7 | 110 | 657 |
| G.6 | 5038 6667 6028 | 9653 5498 5521 |
| G.5 | 7787 | 2900 |
| G.4 | 23690 23216 39841 26782 04001 47795 19434 | 10776 14160 65563 95592 86552 29148 96975 |
| G.3 | 80662 97482 | 48509 33521 |
| G.2 | 07783 | 15569 |
| G.1 | 13763 | 97322 |
| G.ĐB | 988336 | 683553 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 38, 34, 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 62, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 82, 82, 83 |
| 9 | 90, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 21, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 57, 53, 52, 53 |
| 6 | 60, 63, 69 |
| 7 | 78, 76, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |