Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 62 |
| G.7 | 761 | 902 |
| G.6 | 4694 8837 1340 | 2822 1658 5502 |
| G.5 | 0647 | 1445 |
| G.4 | 89156 27747 61268 91467 06446 83869 54823 | 61919 43137 84502 57037 72200 63637 82093 |
| G.3 | 14952 87239 | 33339 65748 |
| G.2 | 56668 | 05561 |
| G.1 | 34032 | 71128 |
| G.ĐB | 98777 | 00119 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 39, 32 |
| 4 | 40, 47, 47, 46 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 67, 61, 68, 67, 69, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 02, 00 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 37, 37, 37, 39 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |