Thống kê số miền Trung ngày 23/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 43 | 26 |
| G.7 | 616 | 566 | 091 |
| G.6 | 0912 3556 4774 | 8109 8673 2474 | 5137 5124 4831 |
| G.5 | 8080 | 5291 | 2994 |
| G.4 | 20345 40583 74862 67474 07666 09048 39603 | 27460 44368 76841 43923 25453 19371 60714 | 82580 71699 22738 22557 80218 20724 96249 |
| G.3 | 06729 24030 | 47516 19121 | 56153 80530 |
| G.2 | 82736 | 76550 | 07699 |
| G.1 | 73055 | 55097 | 98975 |
| G.ĐB | 022543 | 747082 | 535935 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 45, 48, 43 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 81, 80, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 66, 60, 68 |
| 7 | 73, 74, 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 91, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 24, 24 |
| 3 | 37, 31, 38, 30, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 94, 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |