Thống kê số miền Trung ngày 5/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 20 |
| G.7 | 994 | 274 |
| G.6 | 7141 3036 0579 | 2668 0933 6264 |
| G.5 | 0610 | 4474 |
| G.4 | 64614 50595 65899 56457 19180 97290 80486 | 81441 72437 25064 09297 00301 60507 56928 |
| G.3 | 65102 60381 | 20161 92832 |
| G.2 | 81185 | 34194 |
| G.1 | 03661 | 02265 |
| G.ĐB | 269328 | 428917 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80, 86, 81, 85 |
| 9 | 94, 95, 99, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 33, 37, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 64, 64, 61, 65 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |