Thống kê số miền Trung ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 22 |
| G.7 | 032 | 320 |
| G.6 | 0488 4773 3433 | 0775 1879 1109 |
| G.5 | 3031 | 2293 |
| G.4 | 84161 50192 70076 39248 68475 68157 42885 | 86683 48203 58840 23400 83508 84712 39883 |
| G.3 | 92592 03108 | 48728 80405 |
| G.2 | 37620 | 26143 |
| G.1 | 27600 | 75289 |
| G.ĐB | 863209 | 505486 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 33, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 76, 75 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 92, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 00, 08, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 20, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 43 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 83, 83, 89, 86 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |