Thống kê số miền Trung ngày 21/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 73 |
| G.7 | 778 | 585 |
| G.6 | 3271 5713 7892 | 5325 5261 4856 |
| G.5 | 3364 | 7613 |
| G.4 | 74529 94132 07310 84218 46807 72338 49445 | 97005 28932 42229 32877 02130 83319 87369 |
| G.3 | 33235 89252 | 71497 48423 |
| G.2 | 19736 | 79554 |
| G.1 | 07243 | 68840 |
| G.ĐB | 224100 | 768976 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 13, 10, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 38, 35, 36 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 25, 29, 23 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 73, 77, 76 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |