Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 09 |
| G.7 | 490 | 422 |
| G.6 | 8499 6436 0382 | 8255 7738 1909 |
| G.5 | 5393 | 0148 |
| G.4 | 94961 61549 70611 60777 60428 27585 15631 | 61313 78351 84755 80060 59886 29929 41035 |
| G.3 | 04949 58561 | 84986 65840 |
| G.2 | 93991 | 53925 |
| G.1 | 56030 | 60004 |
| G.ĐB | 200473 | 328801 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 31, 30 |
| 4 | 49, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 61 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 90, 99, 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 04, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22, 29, 25 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 55, 51, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |