Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 48 | 15 |
| G.7 | 543 | 839 | 585 |
| G.6 | 4869 2680 3690 | 3822 2526 6238 | 2217 1316 2146 |
| G.5 | 0807 | 2207 | 5758 |
| G.4 | 06083 47282 68639 39781 22604 64341 41674 | 31252 02424 49988 10419 58180 09369 38044 | 82033 61810 95439 79805 01851 69616 18729 |
| G.3 | 60980 12475 | 23092 18066 | 34780 76784 |
| G.2 | 16977 | 14820 | 75508 |
| G.1 | 85085 | 30477 | 25112 |
| G.ĐB | 037301 | 933779 | 156745 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 74, 75, 77 |
| 8 | 80, 83, 82, 81, 80, 85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22, 26, 24, 20 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 15, 17, 16, 10, 16, 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 85, 80, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |