Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 84 |
| G.7 | 678 | 224 |
| G.6 | 3710 3734 9743 | 0589 5692 7254 |
| G.5 | 6929 | 7027 |
| G.4 | 92208 63486 69054 29328 92607 21344 34073 | 18324 14289 59428 46270 54838 18680 13396 |
| G.3 | 45545 64776 | 52167 35673 |
| G.2 | 88889 | 64208 |
| G.1 | 23021 | 51468 |
| G.ĐB | 207918 | 878007 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 10, 18 |
| 2 | 23, 29, 28, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43, 44, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 73, 76 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27, 24, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 84, 89, 89, 80 |
| 9 | 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |