Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 88 | 12 |
| G.7 | 650 | 456 | 573 |
| G.6 | 5041 6417 4559 | 1022 1539 4742 | 1988 0773 0801 |
| G.5 | 1707 | 3080 | 6501 |
| G.4 | 80357 74140 68450 92106 87084 23904 55113 | 47257 09209 30061 30062 96326 01928 27388 | 41948 59806 42324 31173 77286 97730 74927 |
| G.3 | 54013 89599 | 92493 43727 | 85251 33522 |
| G.2 | 26440 | 22291 | 35029 |
| G.1 | 46492 | 12790 | 26241 |
| G.ĐB | 000476 | 888052 | 953008 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 04 |
| 1 | 17, 13, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 40, 40 |
| 5 | 50, 59, 57, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 26, 28, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 57, 52 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 80, 88 |
| 9 | 93, 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01, 06, 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 27, 22, 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 73, 73 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |