Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 87 | 03 |
| G.7 | 873 | 342 | 282 |
| G.6 | 0029 8225 1481 | 0323 3004 9939 | 7923 3064 8887 |
| G.5 | 6318 | 5952 | 3556 |
| G.4 | 53409 31810 17592 55611 01312 66729 89445 | 21447 38146 59231 23058 48159 93692 67887 | 00956 38112 75839 70411 33927 34689 44621 |
| G.3 | 86994 85883 | 12785 54248 | 95110 66965 |
| G.2 | 10161 | 18317 | 50144 |
| G.1 | 38680 | 03038 | 01929 |
| G.ĐB | 89324 | 19764 | 98190 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18, 10, 11, 12 |
| 2 | 29, 25, 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 83, 80 |
| 9 | 92, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 31, 38 |
| 4 | 42, 47, 46, 48 |
| 5 | 52, 58, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 87, 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 11, 10 |
| 2 | 23, 27, 21, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 87, 89 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |