Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 41 |
| G.7 | 531 | 267 |
| G.6 | 1628 4890 8851 | 3615 6633 5370 |
| G.5 | 9604 | 8573 |
| G.4 | 54975 28269 96659 98975 12254 99199 47251 | 64072 57994 21263 87356 84069 88592 29588 |
| G.3 | 38930 06782 | 67234 61300 |
| G.2 | 19661 | 34463 |
| G.1 | 92908 | 25275 |
| G.ĐB | 155685 | 640228 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 59, 54, 51 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 80, 82, 85 |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67, 63, 69, 63 |
| 7 | 70, 73, 72, 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |