Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 87 |
| G.7 | 301 | 096 |
| G.6 | 7853 6707 7025 | 7168 9393 0554 |
| G.5 | 3479 | 9463 |
| G.4 | 57685 94217 01419 86406 85080 44377 11669 | 84262 90041 72601 29887 94227 38077 45296 |
| G.3 | 26959 42587 | 24328 17145 |
| G.2 | 40835 | 78135 |
| G.1 | 51337 | 23573 |
| G.ĐB | 695945 | 244550 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 06 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 84, 85, 80, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 68, 63, 62 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 96, 93, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |