Thống kê số miền Trung ngày 2/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 17 |
| G.7 | 077 | 937 |
| G.6 | 8717 9318 2814 | 0073 9273 1995 |
| G.5 | 7418 | 6296 |
| G.4 | 55675 18049 78765 74251 03669 88044 26210 | 47895 56417 99246 33468 40204 38564 17594 |
| G.3 | 38513 94310 | 71151 11476 |
| G.2 | 53870 | 55479 |
| G.1 | 20254 | 40894 |
| G.ĐB | 69537 | 32747 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 18, 14, 18, 10, 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 79, 77, 75, 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 73, 73, 76, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 96, 95, 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |