Thống kê số miền Trung ngày 15/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 62 |
| G.7 | 107 | 926 |
| G.6 | 4606 5607 6827 | 0089 3969 4614 |
| G.5 | 6156 | 3481 |
| G.4 | 27562 19805 00358 40734 72626 30641 68031 | 25094 09420 33870 62363 16313 40177 67700 |
| G.3 | 36254 07596 | 04992 10396 |
| G.2 | 25234 | 22799 |
| G.1 | 43922 | 38101 |
| G.ĐB | 603228 | 857880 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 07, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27, 26, 22, 28 |
| 3 | 34, 31, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 58, 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 69, 63 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 89, 81, 80 |
| 9 | 94, 92, 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |