Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 04 | 46 |
| G.7 | 319 | 817 | 929 |
| G.6 | 3712 1122 4236 | 5880 6773 9166 | 6078 6337 1122 |
| G.5 | 5755 | 6478 | 0108 |
| G.4 | 89018 42680 18520 16712 68518 22833 66796 | 34344 67629 47398 38739 37035 36814 47496 | 65001 88671 34995 32547 72356 52014 93342 |
| G.3 | 37132 14785 | 59717 16222 | 21614 52563 |
| G.2 | 16175 | 42492 | 09453 |
| G.1 | 34504 | 99486 | 47115 |
| G.ĐB | 592806 | 800850 | 646758 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 19, 12, 18, 12, 18 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 36, 33, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17, 14, 17 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 98, 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 14, 14, 15 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 47, 42 |
| 5 | 56, 53, 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |