Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 85 | 51 |
| G.7 | 691 | 991 |
| G.6 | 1214 8212 9872 | 4456 8838 5798 |
| G.5 | 3540 | 4122 |
| G.4 | 99930 71457 54404 77617 00205 20475 38498 | 26853 18455 45210 76226 59406 68295 67080 |
| G.3 | 20765 49164 | 14773 84667 |
| G.2 | 18633 | 52004 |
| G.1 | 77791 | 66541 |
| G.ĐB | 498405 | 412894 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 05 |
| 1 | 14, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91, 98, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51, 56, 53, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 98, 95, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |