Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 12 |
| G.7 | 812 | 330 |
| G.6 | 5011 5645 3231 | 7653 0353 0627 |
| G.5 | 3044 | 8542 |
| G.4 | 67631 73178 44704 62305 68477 42658 75586 | 26355 58833 70630 46582 71629 93902 25704 |
| G.3 | 85362 52233 | 14237 57843 |
| G.2 | 77402 | 78787 |
| G.1 | 02811 | 04396 |
| G.ĐB | 323931 | 982583 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05, 02 |
| 1 | 12, 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 31, 31, 33, 31 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 30, 33, 30, 37 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 53, 53, 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 87, 83 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |