Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 44 |
| G.7 | 017 | 090 |
| G.6 | 3919 1002 2537 | 0753 1373 7234 |
| G.5 | 8352 | 2499 |
| G.4 | 95065 59152 73499 12152 24903 12034 50466 | 49849 51448 37098 37100 65618 12486 59944 |
| G.3 | 18143 10656 | 16679 15793 |
| G.2 | 65584 | 20591 |
| G.1 | 05135 | 66371 |
| G.ĐB | 73298 | 15741 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34, 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52, 52, 52, 56 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 44, 49, 48, 44, 41 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 79, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90, 99, 98, 93, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |