Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 90 |
| G.7 | 221 | 546 |
| G.6 | 4630 8227 2836 | 0812 2992 4122 |
| G.5 | 3924 | 8396 |
| G.4 | 27249 88025 54139 52063 20039 60626 49741 | 47980 92430 77463 23180 09953 65931 76481 |
| G.3 | 06365 54683 | 44365 13550 |
| G.2 | 70369 | 81657 |
| G.1 | 22289 | 77460 |
| G.ĐB | 641965 | 763135 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 21, 27, 24, 25, 26 |
| 3 | 30, 36, 39, 39 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 65, 69, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 31, 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 50, 57 |
| 6 | 63, 65, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 80, 81 |
| 9 | 90, 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |