Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 56 |
| G.7 | 336 | 714 |
| G.6 | 3412 2426 9111 | 0700 5995 1083 |
| G.5 | 9938 | 6488 |
| G.4 | 86815 09033 26114 45364 07041 44277 20598 | 95556 06445 54390 11510 38448 15593 65371 |
| G.3 | 20026 37710 | 35966 48503 |
| G.2 | 45718 | 31414 |
| G.1 | 58920 | 05633 |
| G.ĐB | 775967 | 652292 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 11, 15, 14, 10, 18 |
| 2 | 26, 26, 20 |
| 3 | 36, 38, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 64, 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 14, 10, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 95, 90, 93, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |