Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 32 |
| G.7 | 897 | 552 |
| G.6 | 7397 4845 7002 | 3900 4261 2815 |
| G.5 | 7878 | 9066 |
| G.4 | 06147 34213 73753 31167 74360 19780 45024 | 26897 17420 51547 57112 61719 05154 84033 |
| G.3 | 88017 05632 | 19884 93125 |
| G.2 | 78979 | 71224 |
| G.1 | 81776 | 52919 |
| G.ĐB | 488635 | 750166 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 78, 79, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 12, 19, 19 |
| 2 | 20, 25, 24 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 61, 66, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |