Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 12 |
| G.7 | 769 | 648 |
| G.6 | 1464 7316 9283 | 5738 9095 7435 |
| G.5 | 7078 | 3234 |
| G.4 | 80297 61583 57470 86135 67751 56222 90976 | 86841 35705 36873 44305 88240 53129 34169 |
| G.3 | 96135 49589 | 15254 87839 |
| G.2 | 27799 | 05322 |
| G.1 | 65355 | 24328 |
| G.ĐB | 896775 | 022958 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 78, 70, 76, 75 |
| 8 | 83, 83, 89 |
| 9 | 97, 97, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 22, 28 |
| 3 | 38, 35, 34, 39 |
| 4 | 48, 41, 40 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |