Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 03 |
| G.7 | 703 | 733 |
| G.6 | 2944 4644 5836 | 5015 8274 2880 |
| G.5 | 5969 | 0442 |
| G.4 | 08499 12073 74665 56878 18811 03744 67371 | 34181 11244 75094 71202 70041 71239 20224 |
| G.3 | 24295 41285 | 62451 34029 |
| G.2 | 57023 | 80964 |
| G.1 | 92511 | 05834 |
| G.ĐB | 721940 | 010796 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 44, 44, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 73, 78, 71 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 33, 39, 34 |
| 4 | 42, 44, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 94, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |