Thống kê số miền Trung ngày 2/3/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 94 |
| G.7 | 453 | 522 |
| G.6 | 3213 1061 7385 | 4171 3439 2689 |
| G.5 | 4716 | 9255 |
| G.4 | 99836 36330 52403 91818 59560 04955 39213 | 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052 |
| G.3 | 89279 89703 | 68889 71289 |
| G.2 | 26139 | 16735 |
| G.1 | 77056 | 81941 |
| G.ĐB | 280395 | 758694 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 13, 16, 18, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 30, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 55, 56 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 87, 89, 89 |
| 9 | 94, 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |