Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 81 | 20 |
| G.7 | 825 | 287 | 078 |
| G.6 | 9888 5661 3781 | 9357 1093 2318 | 9399 9903 4961 |
| G.5 | 0139 | 3011 | 0102 |
| G.4 | 25192 91790 87562 92078 11305 13123 54360 | 03391 57478 45505 71182 68418 94303 59966 | 93795 28382 22341 01397 22776 24573 10830 |
| G.3 | 95883 99359 | 92000 50881 | 45614 57082 |
| G.2 | 89052 | 84133 | 56156 |
| G.1 | 88351 | 34400 | 18945 |
| G.ĐB | 06983 | 94412 | 57504 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 52, 51 |
| 6 | 61, 62, 60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 81, 83 |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 00, 00 |
| 1 | 18, 11, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 87, 82, 81 |
| 9 | 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 76, 73 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 99, 95, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |