Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 11 |
| G.7 | 505 | 081 |
| G.6 | 4566 2979 4553 | 9290 6175 5203 |
| G.5 | 8209 | 9530 |
| G.4 | 22709 57663 02200 20197 15407 77087 72579 | 87108 25056 88722 61991 21486 99633 69465 |
| G.3 | 30925 93356 | 47236 39959 |
| G.2 | 80472 | 63634 |
| G.1 | 35115 | 84608 |
| G.ĐB | 223888 | 087277 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 09, 00, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 79, 79, 72 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 33, 36, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |