Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 96 |
| G.7 | 798 | 699 |
| G.6 | 4212 8258 7226 | 5256 5344 3421 |
| G.5 | 9093 | 9731 |
| G.4 | 33529 74436 86188 91800 27835 69893 44051 | 32437 31006 15106 19382 30040 75888 49004 |
| G.3 | 95321 12744 | 88131 53302 |
| G.2 | 22833 | 65120 |
| G.1 | 82670 | 15433 |
| G.ĐB | 676810 | 952938 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 10 |
| 2 | 26, 29, 21 |
| 3 | 36, 35, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 98, 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 04, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 31, 37, 31, 33, 38 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |