Thống kê số miền Trung ngày 3/4/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 09 | 21 |
| G.7 | 785 | 214 | 464 |
| G.6 | 6737 1307 6912 | 4120 9959 9393 | 6360 7112 5230 |
| G.5 | 6343 | 5625 | 4637 |
| G.4 | 51219 04981 51348 06961 71433 20481 20702 | 75718 98086 37857 93425 31887 48317 82656 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 |
| G.3 | 98932 49389 | 36796 59236 | 00470 59471 |
| G.2 | 40579 | 57569 | 14768 |
| G.1 | 46129 | 82739 | 38282 |
| G.ĐB | 932159 | 358418 | 775098 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 33, 32 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 85, 81, 81, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 18, 17, 18 |
| 2 | 20, 25, 25 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60, 63, 68 |
| 7 | 77, 70, 71 |
| 8 | 84, 83, 82 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |