Thống kê số miền Trung ngày 25/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 60 |
| G.7 | 025 | 515 |
| G.6 | 0453 2742 3112 | 3034 9962 3345 |
| G.5 | 5083 | 5339 |
| G.4 | 17660 16152 99715 17449 34999 18687 46792 | 64704 07195 53178 27529 17526 52598 24913 |
| G.3 | 10793 28430 | 52352 08655 |
| G.2 | 81173 | 44086 |
| G.1 | 42514 | 65399 |
| G.ĐB | 465918 | 408734 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 15, 14, 18 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 99, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 34, 39, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95, 98, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |