Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 01 |
| G.7 | 513 | 001 |
| G.6 | 5498 4383 1792 | 9418 9676 7434 |
| G.5 | 9639 | 2370 |
| G.4 | 39902 98374 98490 74348 50740 82829 69917 | 46222 30938 81132 10315 58811 89752 89194 |
| G.3 | 81076 86119 | 60271 44130 |
| G.2 | 11457 | 74893 |
| G.1 | 79845 | 67812 |
| G.ĐB | 648279 | 725380 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 17, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 40, 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 76, 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 18, 15, 11, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 38, 32, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 70, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 94, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |