Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 42 | 04 |
| G.7 | 126 | 850 | 157 |
| G.6 | 7867 8504 2013 | 4108 9599 4803 | 9199 2207 3621 |
| G.5 | 2448 | 1525 | 4465 |
| G.4 | 44632 06714 40650 48730 85881 02185 09515 | 69326 23962 64016 18889 20194 58929 47528 | 52223 98637 44806 71143 86568 11985 79034 |
| G.3 | 93129 89116 | 74679 57521 | 81390 46439 |
| G.2 | 31722 | 79766 | 41285 |
| G.1 | 84447 | 24513 | 98800 |
| G.ĐB | 40592 | 35044 | 50469 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 14, 15, 16 |
| 2 | 26, 29, 22 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 48, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 81, 85 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 25, 26, 29, 28, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 06, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 37, 34, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 68, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 99, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |