Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 31 | 25 |
| G.7 | 016 | 270 | 369 |
| G.6 | 9463 2461 8030 | 7659 1238 3246 | 5721 8924 6865 |
| G.5 | 4538 | 0727 | 8091 |
| G.4 | 63561 97099 35509 09475 55774 60164 96631 | 40462 78896 49623 99212 81731 64942 02513 | 45810 69872 95489 68310 08328 53970 51588 |
| G.3 | 90286 93488 | 97442 44273 | 68749 46936 |
| G.2 | 74314 | 20862 | 74090 |
| G.1 | 64156 | 19587 | 40888 |
| G.ĐB | 985953 | 658074 | 758055 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 63, 61, 61, 64 |
| 7 | 76, 75, 74 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 27, 23 |
| 3 | 31, 38, 31 |
| 4 | 46, 42, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 62 |
| 7 | 70, 73, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 25, 21, 24, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 89, 88, 88 |
| 9 | 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |