Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 47 |
| G.7 | 327 | 673 |
| G.6 | 1324 4546 0487 | 4780 5578 1239 |
| G.5 | 8341 | 2426 |
| G.4 | 23648 94165 48782 91310 41584 87500 13370 | 86052 42769 92488 60651 18361 44816 40494 |
| G.3 | 67850 96140 | 35500 79468 |
| G.2 | 12941 | 71188 |
| G.1 | 92835 | 34194 |
| G.ĐB | 361790 | 409809 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 27, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 46, 41, 48, 40, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 82, 84 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 69, 61, 68 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 80, 88, 88 |
| 9 | 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |