Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 95 | 38 |
| G.7 | 344 | 823 | 003 |
| G.6 | 2181 7894 8406 | 6129 0037 2625 | 7128 9905 7419 |
| G.5 | 8679 | 7925 | 5361 |
| G.4 | 70275 84225 66157 92560 94510 80968 36622 | 87414 47314 50551 03720 72234 74536 50072 | 89376 62568 82796 24805 00698 61257 33880 |
| G.3 | 61372 01217 | 81270 33429 | 89770 79866 |
| G.2 | 08016 | 69293 | 54719 |
| G.1 | 32704 | 56453 | 25365 |
| G.ĐB | 306789 | 111742 | 281395 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 14, 10, 17, 16 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 79, 75, 72 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 14 |
| 2 | 23, 29, 25, 25, 20, 29 |
| 3 | 37, 34, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 05 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 61, 68, 66, 65 |
| 7 | 76, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |