Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 07 | 31 |
| G.7 | 195 | 983 | 516 |
| G.6 | 4636 0418 3333 | 7803 1123 3059 | 0983 0458 3422 |
| G.5 | 8598 | 3723 | 3256 |
| G.4 | 33405 72034 50726 48796 41133 83262 95126 | 87697 02038 37919 49821 85622 82052 45828 | 39628 57266 42084 92237 87318 20368 61797 |
| G.3 | 70239 54855 | 26570 47573 | 36937 64094 |
| G.2 | 32063 | 96547 | 13545 |
| G.1 | 54927 | 78166 | 37180 |
| G.ĐB | 79441 | 06280 | 73504 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 26, 27 |
| 3 | 36, 33, 34, 33, 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 95, 98, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 23, 21, 22, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 31, 37, 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 84, 80 |
| 9 | 97, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |